學華語Kaori Dict

楚漢相爭

giản thể: 楚汉相争

ChǔHànXiāngzhēng

ㄔㄨˇ ㄏㄢˋ ㄒㄧㄤ ㄓㄥ

SỞ HÁN TƯƠNG TRANH

  1. 1.xem 楚漢戰爭|楚汉战争[Chu3 Han4 Zhan4 zheng1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楚漢相爭 nghĩa là gì? · Kaori Dict