學華語Kaori Dict

極了

giản thể: 极了

le

ㄐㄧˊ ㄌㄜ˙

CỰC LIỄU

例句Câu ví dụ

  • 1

    天氣好極了!

    tiān qì hǎo jí le

    Thời tiết tuyệt vời quá!

  • 2

    我累極了。

    wǒ lèi jíle。

    Tôi mệt đến cùng cực.

  • 3

    在地毯上睡覺好極了。

    zàidì tǎn shàng shuìjiào hǎo jíle。

    Ngủ trên thảm rất tuyệt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

極了 nghĩa là gì? · Kaori Dict