概而言之
gàiéryánzhī
[ㄍㄞˋ ㄦˊ ㄧㄢˊ ㄓ]
KHÁI NHI NGÔN CHI
- 1.giống như 總而言之|总而言之[zong3 er2 yan2 zhi1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.