學華語Kaori Dict

模數轉換器

giản thể: 模数转换器

shùzhuǎnhuàn

ㄇㄛˊ ㄕㄨˋ ㄓㄨㄢˇ ㄏㄨㄢˋ ㄑㄧˋ

MÔ SỐ CHUYỂN HOÁN KHÍ

  1. 1.bộ chuyển đổi tương tự sang số (ADC)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÁN (換) – đổi: Bàn tay (扌) trao món đồ lấp lánh (奐) cho tay kia — trao ĐỔI, HOÁN đổi vị trí.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模數轉換器 nghĩa là gì? · Kaori Dict