學華語Kaori Dict

橫眉怒目

giản thể: 横眉怒目

héngméi

ㄏㄥˊ ㄇㄟˊ ㄋㄨˋ ㄇㄨˋ

HOÀNH MI NỘ MỤC

  1. 1.nghĩa đen: mày nhíu và mắt giận dữ
  2. 2.ném ánh nhìn căm ghét vào ai đó (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横眉怒目 nghĩa là gì? · Kaori Dict