學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
權威性
權威性
giản thể:
权威性
quán
wēi
xìng
[ㄑㄩㄢˊ ㄨㄟ ㄒㄧㄥˋ]
QUYỀN UY TÍNH
1.
có thẩm quyền
2.
(có) uy quyền
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
個性
gèxìng
cá tính
性格
xìnggé
bản chất
性別
xìngbié
giới tính
權利
quánlì
quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)
性質
xìngzhì
bản chất
女性
nǚxìng
phụ nữ
男性
nánxìng
giới tính nam
特性
tèxìng
tính chất
逐字解
Từng chữ trong từ
權
quyền
quyền lực, quyền, thẩm quyền
威
uy
sức mạnh, quyền lực
性
tính
tính cách, bản chất, giới tính
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
權威性 nghĩa là gì? · Kaori Dict