欲言又止
yùyányòuzhǐ
[ㄩˋ ㄧㄢˊ ㄧㄡˋ ㄓˇ]
DỤC NGÔN HỰU CHỈ
- 1.muốn nói gì đó nhưng lại do dự

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 又HỰU (又) – lại: Bàn tay phải chìa ra xin thêm lần nữa — LẠI nữa rồi!
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.