歇了吧
xiēleba
[ㄒㄧㄝ ㄌㄜ˙ ㄅㄚ˙]
HIẾT LIỄU BA
- 1.(phương ngữ) cho tôi nghỉ chút!
- 2.quên đi!

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 吧BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.