學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐洲之星
歐洲之星
giản thể:
欧洲之星
Ōu
zhōu
zhī
xīng
[ㄡ ㄓㄡ ㄓ ㄒㄧㄥ]
ÂU CHÂU CHI TINH
1.
Eurostar (đường tàu)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
之
zhī
anh
星期
xīngqī
tuần
星期天
Xīngqītiān
Chủ Nhật
之後
zhīhòu
sau; đằng sau
星星
xīngxing
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời
明星
míngxīng
ngôi sao; người nổi tiếng
之間
zhījiān
(sau danh từ) giữa; trong số; giữa chừng
之前
zhīqián
trước
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
洲
châu, chao
lục địa
之
chi
chỉ định cụm từ trước làm từ ngữ bổ ngữ cho cụm từ sau
星
tinh
ngôi sao, hành tinh
記憶技巧
Mẹo nhớ
星
TINH (星) – ngôi sao: Mặt trời (日 nhật) sinh (生 sinh) ra ngàn đốm con rải khắp trời đêm — các vì SAO, TINH tú lấp lánh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐洲之星 nghĩa là gì? · Kaori Dict