- 1.Châu Âu và Châu Mỹ; phương Tây
Cách đọc khác:ŌuMěi — Châu Âu và châu Mỹ; phương Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 美MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.