止疼片
zhǐténgpiān
[ㄓˇ ㄊㄥˊ ㄆㄧㄢ]
CHỈ ĐÔNG PHIẾN
- 1.thuốc giảm đau
- 2.thuốc giảm nhức

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
[ㄓˇ ㄊㄥˊ ㄆㄧㄢ]
CHỈ ĐÔNG PHIẾN
