止血栓
zhǐxuèshuān
[ㄓˇ ㄒㄩㄝˋ ㄕㄨㄢ]
CHỈ HUYẾT XUYÊN
- 1.nút cầm máu
- 2.băng vệ sinh (y tế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 血HUYẾT (血) – máu: Giọt (丿 phiệt) rơi tõm vào chiếc bát (皿 mãnh) — bát MÁU tế lễ thời xưa, nhiệt HUYẾT sục sôi.
[ㄓˇ ㄒㄩㄝˋ ㄕㄨㄢ]
CHỈ HUYẾT XUYÊN
