正向
zhèngxiàng
[ㄓㄥˋ ㄒㄧㄤˋ]
CHÍNH HƯỚNG
TOCFL 5
- 1.hướng về phía trước
- 2.tích cực (suy nghĩ, tâm trạng, giá trị, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
保持正向。
bǎochí zhèngxiàng。
Giữ vững tích cực.
- 2
他們正向森林而去。
tāmen zhèngxiàng sēnlín ér qù。
Họ đang đi về phía rừng
- 3
俄羅斯正向敘利亞派遣戰艦、海軍陸戰隊和登陸艇坦克,並向伊朗派遣潛艦裝備。
Éluósī zhèngxiàng Xùlìyà pàiqiǎn zhànjiàn、 hǎijūnlùzhànduì hé dēnglù tǐng tǎnkè, bìng xiàng Yīlǎng pàiqiǎn qiánjiàn zhuāngbèi。
Nga đang triển khai tàu chiến, thủy quân lục chiến và xe tăng đổ bộ sang Syria, đồng thời gửi vũ khí ngụy trang cho Iran
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.