學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
正向力
正向力
zhèng
xiàng
lì
[ㄓㄥˋ ㄒㄧㄤˋ ㄌㄧˋ]
CHÍNH HƯỚNG LỰC
1.
lực pháp tuyến (vật lý)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
正
zhèng
thẳng
努力
nǔlì
nỗ lực; cố gắng; phấn đấu
能力
nénglì
năng lực
真正
zhēnzhèng
chính hãng; thật; đúng
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
正常
zhèngcháng
bình thường
正好
zhènghǎo
vừa (đúng lúc)
逐字解
Từng chữ trong từ
正
chính, chánh, chinh
đúng, phù hợp, chính xác
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
力
lực
lực — sức mạnh, khả năng, ảnh hưởng
記憶技巧
Mẹo nhớ
力
LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
正
CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
正向力 nghĩa là gì? · Kaori Dict