正外部性
zhèngwàibùxìng
[ㄓㄥˋ ㄨㄞˋ ㄅㄨˋ ㄒㄧㄥˋ]
CHÍNH NGOẠI BỘ TÍNH
- 1.tác động tích cực, ảnh hưởng mà hành động hoặc hành vi của một người có đối với người khác (xã hội)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.