正常菌群
zhèngchángjūnqún
[ㄓㄥˋ ㄔㄤˊ ㄐㄩㄣ ㄑㄩㄣˊ]
CHÍNH THƯỜNG KHUẨN QUẦN
- 1.hệ vi sinh
- 2.hệ vi khuẩn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 常THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.