正弦形
zhèngxiánxíng
[ㄓㄥˋ ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
CHÍNH HUYỀN HÌNH
- 1.dạng hình sin (có dạng như sóng sin)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
[ㄓㄥˋ ㄒㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
CHÍNH HUYỀN HÌNH
