學華語Kaori Dict

正整數

giản thể: 正整数

zhèngzhěngshù

ㄓㄥˋ ㄓㄥˇ ㄕㄨˋ

CHÍNH CHỈNH SỐ

例句Câu ví dụ

  • 1

    正整數126的素因數為2、3、3和7。

    zhèngzhěngshù 1 2 6 de sù yīnshù wèi 2、 3、 3 hé 7。

    Số nguyên dương 126 có các thừa số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.

  • 2

    在七世紀的時候,印度數學家婆羅摩笈多已經得到了方程x²-92y²=1的最小正整數解。

    zài qī shìjì de shíhou, Yìndù shùxuéjiā pó luó mó jí duō yǐjīng dédào le fāngchéng x ² - 9 2 y ² = 1 de zuì xiǎo zhèngzhěngshù jiě。

    Vào thế kỷ thứ bảy, nhà toán học Ấn Độ Brahmagupta đã tìm được nghiệm số nguyên dương nhỏ nhất của phương trình x²-92y²=1.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正整数 nghĩa là gì? · Kaori Dict