- 1.số nguyên dương

例句Câu ví dụ
- 1
正整數126的素因數為2、3、3和7。
zhèngzhěngshù 1 2 6 de sù yīnshù wèi 2、 3、 3 hé 7。
Số nguyên dương 126 có các thừa số nguyên tố là 2, 3, 3 và 7.
- 2
在七世紀的時候,印度數學家婆羅摩笈多已經得到了方程x²-92y²=1的最小正整數解。
zài qī shìjì de shíhou, Yìndù shùxuéjiā pó luó mó jí duō yǐjīng dédào le fāngchéng x ² - 9 2 y ² = 1 de zuì xiǎo zhèngzhěngshù jiě。
Vào thế kỷ thứ bảy, nhà toán học Ấn Độ Brahmagupta đã tìm được nghiệm số nguyên dương nhỏ nhất của phương trình x²-92y²=1.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 整CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.