學華語Kaori Dict

正統

giản thể: 正统

zhèngtǒng

ㄓㄥˋ ㄊㄨㄥˇ

CHÍNH THỐNG

TOCFL 6
  1. 1.chính thống; truyền thống
  2. 2.nguyên tắc kế vị triều đại
  3. 3.(của người thừa kế) hợp pháp

Cách đọc khác:ZhèngtǒngHoàng đế Chính Thống, niên hiệu của Hoàng đế Minh thứ sáu Chu Kỳ Trấn 朱祁鎮|朱祁镇[Zhu1 Qi2 zhen4] (1427-1464), trị vì 1435-1449, miếu hiệu Anh Tông 英宗[Ying1 zong1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正统 nghĩa là gì? · Kaori Dict