正能量
zhèngnéngliàng
[ㄓㄥˋ ㄋㄥˊ ㄌㄧㄤˋ]
CHÍNH NĂNG LƯỢNG
HSK 7-9N
- 1.năng lượng tích cực
- 2.tích cực

例句Câu ví dụ
- 1
我正在傳遞正能量。嗡——
wǒ zhèngzài chuándì zhèngnéngliàng。 wēng — —
Tôi đang truyền năng lượng tích cực. Ommmmmm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
- 能NĂNG (能) – có thể: Con gấu — mình thịt (⺼) và bốn vuốt sắc (匕匕) — leo cây, bắt cá, việc gì cũng làm được: tài NĂNG, CÓ THỂ.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.