學華語Kaori Dict

ㄨˇ

  1. 1.họ [Wu3]

Cách đọc khác:

例句Câu ví dụ

  • 1

    武帝禊霸上還。

    Wǔ dì xì bà shàng hái。

    Hoàng đế Vũ đã về lại đền thờ.

  • 2

    孫子的本名是孫武。

    sūnzi de běnmíng shì SūnWǔ。

    Tên thật của Tôn Tử là Tôn Vũ

  • 3

    他們用槍武裝自己。

    tāmen yòng qiāng wǔzhuāng zìjǐ。

    Họ trang bị vũ khí cho mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

武 nghĩa là gì? · Kaori Dict