學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
武器系統
武器系統
giản thể:
武器系统
wǔ
qì
xì
tǒng
[ㄨˇ ㄑㄧˋ ㄒㄧˋ ㄊㄨㄥˇ]
VÕ KHÍ HỆ THỐNG
1.
hệ thống vũ khí
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沒關係
méiguānxi
không sao đâu
關係
guānxi
quan hệ
傳統
chuántǒng
truyền thống
機器
jīqì
máy móc
系
xì
hệ thống
武器
wǔqì
vũ khí
系統
xìtǒng
hệ thống
聯繫
liánxì
kết nối
逐字解
Từng chữ trong từ
武
võ, vũ
quân sự
器
khí
dụng cụ, vật chứa
系
hệ
hệ thống
統
thống
quản lý, chỉ huy, kiểm soát
記憶技巧
Mẹo nhớ
系
HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
武器系统 nghĩa là gì? · Kaori Dict