學華語Kaori Dict

歪瓜劣棗

giản thể: 歪瓜劣枣

wāiguālièzǎo

ㄨㄞ ㄍㄨㄚ ㄌㄧㄝˋ ㄗㄠˇ

OAI QUA LIỆT TÁO

  1. 1.xấu xí
  2. 2.ghê tởm
  3. 3.cũng viết 歪瓜裂棗|歪瓜裂枣[wai1 gua1 lie4 zao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歪瓜劣枣 nghĩa là gì? · Kaori Dict