學華語Kaori Dict

歲月如梭

giản thể: 岁月如梭

suìyuèsuō

ㄙㄨㄟˋ ㄩㄝˋ ㄖㄨˊ ㄙㄨㄛ

TUẾ NGUYỆT NHƯ THOA

  1. 1.thời gian thấm thoắt thoi đưa (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生苦短,歲月如梭。

    rénshēng kǔ duǎn, suìyuèrúsuō。

    Cuộc đời ngắn ngủi, thời gian trôi nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歲月如梭 nghĩa là gì? · Kaori Dict