學華語Kaori Dict

歷朝通俗演義

giản thể: 历朝通俗演义

cháotōngyǎn

ㄌㄧˋ ㄔㄠˊ ㄊㄨㄥ ㄙㄨˊ ㄧㄢˇ ㄧˋ

LỊCH TRIỀU THÔNG TỤC DIỄN NGHĨA

  1. 1.Lịch sử diễn nghĩa các triều đại (từ Hán đến Trung Quốc Dân Quốc) của Thái Đông Phàn 蔡東藩|蔡东藩

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÔNG (通) – thông suốt: Con đường (辶) chạy xuyên ống (甬) — không gì chặn nổi, THÔNG suốt, giao thông, thông tin liền mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歷朝通俗演義 nghĩa là gì? · Kaori Dict