死中求生
sǐzhōngqiúshēng
[ㄙˇ ㄓㄨㄥ ㄑㄧㄡˊ ㄕㄥ]
TỬ TRUNG CẦU SINH
- 1.tìm đường sống trong cõi chết (thành ngữ); chiến đấu để giành lấy sự sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.