例句Câu ví dụ
- 1
電腦死機了。
diànnǎo sǐjī le。
Máy tính bị treo
- 2
這臺傻逼電腦死機了。
zhè tái shǎbī diànnǎo sǐjī le。
Chiếc máy tính ngu này đã treo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
