死棋
sǐqí
[ㄙˇ ㄑㄧˊ]
TỬ KỲ
- 1.quân cờ chết (trong cờ)
- 2.nước đi ngu ngốc
- 3.trường hợp vô vọng

例句Câu ví dụ
- 1
你既走這一步死棋,便注定了失敗的結果。
nǐ jì zǒu zhè yī bù sǐqí, biàn zhùdìng le shībài de jiéguǒ。
Ngươi đã đi con nước chết, vậy là đã quyết định kết cục thất bại.
- 2
本來以為這是一條有守有攻的妙計,沒想到陰錯陽差的竟成了一步死棋。
běnlái yǐwéi zhè shì yī tiáo yǒu shǒu yǒu gōng de miàojì, méixiǎngdào yīncuòyángchā de jìng chéngle yī bù sǐqí。
Ban đầu cho rằng đây là một kế hoạch vừa phòng thủ vừa tấn công tinh tế, nhưng không ngờ lại trở thành một nước đi chết do sai lầm ngoài ý muốn。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.