學華語Kaori Dict

死棋

ㄙˇ ㄑㄧˊ

TỬ KỲ

  1. 1.quân cờ chết (trong cờ)
  2. 2.nước đi ngu ngốc
  3. 3.trường hợp vô vọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    你既走這一步死棋,便注定了失敗的結果。

    nǐ jì zǒu zhè yī bù sǐqí, biàn zhùdìng le shībài de jiéguǒ。

    Ngươi đã đi con nước chết, vậy là đã quyết định kết cục thất bại.

  • 2

    本來以為這是一條有守有攻的妙計,沒想到陰錯陽差的竟成了一步死棋。

    běnlái yǐwéi zhè shì yī tiáo yǒu shǒu yǒu gōng de miàojì, méixiǎngdào yīncuòyángchā de jìng chéngle yī bù sǐqí。

    Ban đầu cho rằng đây là một kế hoạch vừa phòng thủ vừa tấn công tinh tế, nhưng không ngờ lại trở thành một nước đi chết do sai lầm ngoài ý muốn。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死棋 nghĩa là gì? · Kaori Dict