死期
sǐqī
[ㄙˇ ㄑㄧ]
TỬ KỲ
- 1.thời điểm chết
- 2.bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định
- 3.kỳ hạn cố định

例句Câu ví dụ
- 1
我一直這麼想,患上心肌梗塞是告知死期的前兆。
wǒ yīzhí zhème xiǎng, huànshang xīnjīgěngsè shì gàozhī sǐqī de qiánzhào。
Tôi luôn nghĩ rằng bị đau tim là dấu hiệu báo hiệu cái chết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.