學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
私企
私企
sī
qǐ
[ㄙ ㄑㄧˇ]
TƯ XÍ
1.
doanh nghiệp tư nhân
2.
viết tắt của 私營企業|私营企业[si1 ying2 qi3 ye4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
企業
qǐyè
công ty; hãng; doanh nghiệp; tập đoàn
私人
sīrén
riêng tư
企圖
qǐtú
cố gắng
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私事
sīshì
việc cá nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
私
tư
của riêng, cá nhân
企
xí
lên kế hoạch
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
四起
sìqǐ
nổi lên khắp nơi
死期
sǐqī
thời điểm chết
死棋
sǐqí
quân cờ chết (trong cờ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
私企 nghĩa là gì? · Kaori Dict