學華語Kaori Dict

死而復生

giản thể: 死而复生

érshēng

ㄙˇ ㄦˊ ㄈㄨˋ ㄕㄥ

TỬ NHI PHỤC SINH

  1. 1.(tục ngữ) sống lại sau khi chết; tái sinh sau cái chết

例句Câu ví dụ

  • 1

    據說他掌握了一種能讓人死而復生的魔法。

    jùshuō tā zhǎngwò le yīzhǒng néng ràng rén sǐérfùshēng de mófǎ。

    Nghe nói anh ấy nắm giữ một loại phép thuật có thể khiến người chết sống lại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死而復生 nghĩa là gì? · Kaori Dict