- 1.(tục ngữ) sống lại sau khi chết; tái sinh sau cái chết

例句Câu ví dụ
- 1
據說他掌握了一種能讓人死而復生的魔法。
jùshuō tā zhǎngwò le yīzhǒng néng ràng rén sǐérfùshēng de mófǎ。
Nghe nói anh ấy nắm giữ một loại phép thuật có thể khiến người chết sống lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.