學華語Kaori Dict

死記硬背

giản thể: 死记硬背

yìngbèi

ㄙˇ ㄐㄧˋ ㄧㄥˋ ㄅㄟˋ

TỬ KÝ NGẠNH BỐI

  1. 1.học vẹt
  2. 2.ghi nhớ một cách máy móc

例句Câu ví dụ

  • 1

    數學不只是死記硬背公式。

    shùxué bùzhǐ shì sǐjìyìngbèi gōngshì。

    Toán học không chỉ là thuộc lòng công thức.

  • 2

    你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。

    nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。

    Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死记硬背 nghĩa là gì? · Kaori Dict