- 1.học vẹt
- 2.ghi nhớ một cách máy móc

例句Câu ví dụ
- 1
數學不只是死記硬背公式。
shùxué bùzhǐ shì sǐjìyìngbèi gōngshì。
Toán học không chỉ là thuộc lòng công thức.
- 2
你應該寧可用詞匯來造句,也不要試著死記硬背。
nǐ yīnggāi nìngkě yòngcí huì lái zàojù, yě bùyào shìzhe sǐjìyìngbèi。
Bạn nên dùng từ ngữ để tạo câu, thay vì cố gắng ghi nhớ bằng cách học thuộc lòng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.