學華語Kaori Dict

毀於一旦

giản thể: 毁于一旦

huǐdàn

ㄏㄨㄟˇ ㄩˊ ㄧ ㄉㄢˋ

HUỶ VU NHẤT ĐÁN

TOCFL 7
  1. 1.bị phá sản trong một thời gian ngắn (đặc biệt là của điều gì đó mất nhiều thời gian hoặc công sức để đạt được)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毀於一旦 nghĩa là gì? · Kaori Dict