- 1.bị phá sản trong một thời gian ngắn (đặc biệt là của điều gì đó mất nhiều thời gian hoặc công sức để đạt được)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.