學華語Kaori Dict

毀壞

giản thể: 毁坏

huǐhuài

ㄏㄨㄟˇ ㄏㄨㄞˋ

HUỶ HOẠI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.làm hỏng
  2. 2.tàn phá
  3. 3.phá hoại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.hư hỏng
  2. 5.sự phá hủy

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個國家被長期的戰爭毀壞了。

    zhège guójiā bèi chángqī de zhànzhēng huǐhuài le。

    Quốc gia này đã bị phá hủy bởi chiến tranh kéo dài.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毁坏 nghĩa là gì? · Kaori Dict