母老虎
mǔlǎohǔ
[ㄇㄨˇ ㄌㄠˇ ㄏㄨˇ]
MẪU LÃO HỔ
- 1.hổ cái
- 2.(bóng) người phụ nữ hung dữ
- 3.đàn bà chua ngoa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 老LÃO (老) – già: Cụ già (耂 lão) lưng còng chống cây gậy (匕) — tóc bạc da mồi, LÃO làng.
[ㄇㄨˇ ㄌㄠˇ ㄏㄨˇ]
MẪU LÃO HỔ
