學華語Kaori Dict

每個人

giản thể: 每个人

měigerén

ㄇㄟˇ ㄍㄜ˙ ㄖㄣˊ

MỖI CÁ NHÂN

  1. 1.mọi người
  2. 2.mỗi người

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人都能做。

    měigerén dōu néng zuò。

    Mọi người đều có thể làm được

  • 2

    每個人都有第二次機會

    měigerén dōu yǒu dìèrcì jīhuì

    Mỗi người đều có cơ hội thứ hai.

  • 3

    每個人都愛自己的國家。

    měigerén dōu ài zìjǐ de guójiā。

    Mỗi người đều yêu thích quê hương mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每個人 nghĩa là gì? · Kaori Dict