例句Câu ví dụ
- 1
每個人都能做。
měigerén dōu néng zuò。
Mọi người đều có thể làm được
- 2
每個人都有第二次機會
měigerén dōu yǒu dìèrcì jīhuì
Mỗi người đều có cơ hội thứ hai.
- 3
每個人都愛自己的國家。
měigerén dōu ài zìjǐ de guójiā。
Mỗi người đều yêu thích quê hương mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
