學華語Kaori Dict

每日

měi

ㄇㄟˇ ㄖˋ

MỖI NHẬT

  1. 1.hàng ngày
  2. 2.(canh, v.v.) trong ngày

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的每日目標是什麼?

    tā de měirì mùbiāo shì shénme?

    Mỗi ngày anh ấy có mục tiêu gì?

  • 2

    今天就去把每日報告寫好。

    jīntiān jiù qù bǎ měirì bàogào xiě hǎo。

    Hãy viết báo cáo hàng ngày vào hôm nay

  • 3

    這個應用程式每日吸引超過一萬位使用者使用其功能。

    zhège yìngyòngchéngshì měirì xīyǐn chāoguò yī wànwèi shǐyòngzhě shǐyòng qí gōngnéng。

    Ứng dụng này mỗi ngày thu hút hơn 10.000 người dùng sử dụng các tính năng của nó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每日 nghĩa là gì? · Kaori Dict