例句Câu ví dụ
- 1
他的每日目標是什麼?
tā de měirì mùbiāo shì shénme?
Mỗi ngày anh ấy có mục tiêu gì?
- 2
今天就去把每日報告寫好。
jīntiān jiù qù bǎ měirì bàogào xiě hǎo。
Hãy viết báo cáo hàng ngày vào hôm nay
- 3
這個應用程式每日吸引超過一萬位使用者使用其功能。
zhège yìngyòngchéngshì měirì xīyǐn chāoguò yī wànwèi shǐyòngzhě shǐyòng qí gōngnéng。
Ứng dụng này mỗi ngày thu hút hơn 10.000 người dùng sử dụng các tính năng của nó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 日NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
- 每MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.
