學華語Kaori Dict

美日

Měi

ㄇㄟˇ ㄖˋ

MỸ NHẬT

例句Câu ví dụ

  • 1

    美日安保條約涵蓋釣魚臺。

    MěiRì ānbǎo tiáoyuē hángài diàoyú tái。

    Hiệp ước an ninh Nhật Bản - Mỹ bao gồm Đài Đá.

  • 2

    他被任命為駐美日本大使。

    tā bèi rènmìng wèi zhù MěiRì běn dàshǐ。

    Ông được bổ nhiệm làm đại sứ Nhật Bản tại Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẬT (日) – mặt trời, ngày: Vầng mặt trời tròn được vẽ vuông lại, chấm giữa là vết đen trên mặt trời — mỗi vòng NHẬT là một NGÀY.
  • MĨ (美) – đẹp: Con dê (羊 dương) béo TO (大 đại) là niềm tự hào của người xưa — to béo tức là MĨ, là ĐẸP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

美日 nghĩa là gì? · Kaori Dict