學華語Kaori Dict

每端口價格

giản thể: 每端口价格

měiduānkǒujià

ㄇㄟˇ ㄉㄨㄢ ㄎㄡˇ ㄐㄧㄚˋ ㄍㄜˊ

MỖI ĐOAN KHẨU GIÁ CÁCH

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • MỖI (每) – mỗi: Người mẹ (母 mẫu) cài trâm trên tóc — MỖI ngày mẹ đều dậy sớm lo cho cả nhà, mỗi ngày như mọi ngày.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

每端口價格 nghĩa là gì? · Kaori Dict