學華語Kaori Dict

比不上

shàng

ㄅㄧˇ ㄅㄨˋ ㄕㄤˋ

TỶ BẤT THƯỢNG

HSK 7-9
  1. 1.không thể so sánh với

例句Câu ví dụ

  • 1

    誰的英語都比不上他。

    shéi de Yīngyǔ dōu bǐbùshàng tā。

    Ai cũng không sánh được anh về tiếng Anh

  • 2

    他在各方面都比不上你。

    tā zài gèfāng miàn dōu bǐbùshàng nǐ。

    Anh ấy không thể sánh được với em ở mọi mặt

  • 3

    我的廚藝比不上我的母親。

    wǒ de chúyì bǐbùshàng wǒ de mǔqīn。

    Nấu ăn của tôi không bằng mẹ tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

比不上 nghĩa là gì? · Kaori Dict