例句Câu ví dụ
- 1
誰的英語都比不上他。
shéi de Yīngyǔ dōu bǐbùshàng tā。
Ai cũng không sánh được anh về tiếng Anh
- 2
他在各方面都比不上你。
tā zài gèfāng miàn dōu bǐbùshàng nǐ。
Anh ấy không thể sánh được với em ở mọi mặt
- 3
我的廚藝比不上我的母親。
wǒ de chúyì bǐbùshàng wǒ de mǔqīn。
Nấu ăn của tôi không bằng mẹ tôi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 比BỈ (比) – so sánh: Hai cái thìa (匕 chủy) đứng sát nhau đọ xem ai dài hơn — SO BÌ từng li.
