學華語Kaori Dict

毛主席語錄

giản thể: 毛主席语录

MáoZhǔ

ㄇㄠˊ ㄓㄨˇ ㄒㄧˊ ㄩˇ ㄌㄨˋ

MAO CHỦ TỊCH NGỮ LỤC

  1. 1.Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Trạch Đông, xuất bản từ năm 1964 đến khoảng năm 1976

Cách đọc khác:MáozhǔxíYǔlùTổng tư của Chủ tịch Mao — Trích dẫn từ Chủ tịch Mao Tse-tung, được xuất bản từ năm 1964 đến 1979 và được phát hành rộng rãi trong thời kỳ Cách mạng Văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛主席語錄 nghĩa là gì? · Kaori Dict