- 1.đồ chơi nhồi bông
- 2.đồ chơi mềm

例句Câu ví dụ
- 1
毛絨玩具被她掛在牆上。
máoróngwánjù bèi tā guà zài qiáng shàng。
Chú gấu bông được cô ấy treo lên tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.