學華語Kaori Dict

毛絨玩具

giản thể: 毛绒玩具

máoróngwán

ㄇㄠˊ ㄖㄨㄥˊ ㄨㄢˊ ㄐㄩˋ

MAO NHUNG NGOẠN CỤ

  1. 1.đồ chơi nhồi bông
  2. 2.đồ chơi mềm

例句Câu ví dụ

  • 1

    毛絨玩具被她掛在牆上。

    máoróngwánjù bèi tā guà zài qiáng shàng。

    Chú gấu bông được cô ấy treo lên tường

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛绒玩具 nghĩa là gì? · Kaori Dict