學華語Kaori Dict

毛邊紙

giản thể: 毛边纸

máobiānzhǐ

ㄇㄠˊ ㄅㄧㄢ ㄓˇ

MAO BIÊN CHỈ

  1. 1.giấy đẹp làm từ tre, dùng cho thư pháp, hội họa, v.v.
  2. 2.cũng viết 毛邊|毛边[mao2 bian1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毛边纸 nghĩa là gì? · Kaori Dict