學華語Kaori Dict

氣喘吁吁

giản thể: 气喘吁吁

chuǎn

ㄑㄧˋ ㄔㄨㄢˇ ㄒㄩ ㄒㄩ

KHÍ SUYỄN HU HU

  1. 1.thở hổn hển
  2. 2.thở dốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他氣喘吁吁的。

    tā qìchuǎnxūxū de。

    Anh ấy thở dốc

  • 2

    他很快地氣喘吁吁了。

    tā hěn kuài de qìchuǎnxūxū le。

    Ông ấy nhanh chóng thở dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气喘吁吁 nghĩa là gì? · Kaori Dict