- 1.thở hổn hển
- 2.thở dốc

例句Câu ví dụ
- 1
他氣喘吁吁的。
tā qìchuǎnxūxū de。
Anh ấy thở dốc
- 2
他很快地氣喘吁吁了。
tā hěn kuài de qìchuǎnxūxū le。
Ông ấy nhanh chóng thở dốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.