- 1.tàu đệm khí
- 2.phương tiện di chuyển trên đệm không khí

例句Câu ví dụ
- 1
我的氣墊船滿是鱔魚。
wǒ de qìdiànchuán mǎn shì shànyú。
Chiếc phà bay của tôi đầy cá rô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 氣KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.