學華語Kaori Dict

氣息奄奄

giản thể: 气息奄奄

yǎnyǎn

ㄑㄧˋ ㄒㄧ ㄧㄢˇ ㄧㄢˇ

KHÍ TỨC YỂM YỂM

  1. 1.chỉ còn thoi thóp (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他已經氣息奄奄。

    tā yǐjīng qìxīyǎnyǎn。

    Anh ấy đã kiệt sức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨC (息) – thở/nghỉ: Cái mũi (自) đặt lên trái tim (心) — hít thở theo nhịp tim, nghỉ ngơi, tin TỨC như hơi thở đưa về.
  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气息奄奄 nghĩa là gì? · Kaori Dict