學華語Kaori Dict

氣流

giản thể: 气流

liú

ㄑㄧˋ ㄌㄧㄡˊ

KHÍ LƯU

  1. 1.dòng không khí
  2. 2.lưu lượng gió
  3. 3.luồng khí
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.luồng gió
  2. 5.hơi thở
  3. 6.nhiễu động (của máy bay)

例句Câu ví dụ

  • 1

    空氣是我們看不見的氣流的混合體。

    kōngqì shì wǒmen kànbujiàn de qìliú de hùnhétǐ。

    Không khí là hỗn hợp các luồng khí mà ta không nhìn thấy

  • 2

    不要開窗,我不太想感覺後面有氣流。

    bùyào kāi chuāng, wǒ bù tài xiǎng gǎnjué hòumian yǒu qìliú。

    Đừng mở cửa sổ, tôi không thực sự muốn cảm thấy có luồng gió phía sau

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.
  • LƯU (流) – chảy: Nước (氵) cuốn đứa bé lộn ngược xuôi dòng (㐬) — dòng nước CHẢY xiết, trôi LƯU lạc, lưu truyền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

气流 nghĩa là gì? · Kaori Dict