學華語Kaori Dict

氣墊船

giản thể: 气垫船

diànchuán

ㄑㄧˋ ㄉㄧㄢˋ ㄔㄨㄢˊ

KHÍ ĐIẾM THUYỀN

  1. 1.tàu đệm khí
  2. 2.phương tiện di chuyển trên đệm không khí

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的氣墊船滿是鱔魚。

    wǒ de qìdiànchuán mǎn shì shànyú。

    Chiếc phà bay của tôi đầy cá rô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣墊船 nghĩa là gì? · Kaori Dict