學華語Kaori Dict

氣沖霄漢

giản thể: 气冲霄汉

chōngxiāohàn

ㄑㄧˋ ㄔㄨㄥ ㄒㄧㄠ ㄏㄢˋ

KHÍ XUNG TIÊU HÁN

  1. 1.(thành ngữ) không sợ hãi; dũng cảm; đầy nhiệt huyết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÍ (氣) – khí, hơi: Nồi gạo (米 mễ) sôi, hơi (气 khí) bốc nghi ngút — hơi thở, KHÔNG KHÍ, tức KHÍ xì khói.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氣沖霄漢 nghĩa là gì? · Kaori Dict